Bản dịch của từ Crème fraîche trong tiếng Việt

Crème fraîche

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crème fraîche(Noun Uncountable)

krˈɛm frˈɛʃ
ˈkrɛm ˈfrɛʃ
01

Một loại kem chua mềm đặc được làm từ kem đặc thường được sử dụng trong ẩm thực Pháp

A thick soft sour cream made from heavy cream commonly used in French cuisine

Ví dụ