Bản dịch của từ Crepuscular commuter trong tiếng Việt

Crepuscular commuter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crepuscular commuter(Noun)

krɪpˈʌskjʊlɐ kəmjˈuːtɐ
krɪˈpəskjəɫɝ ˈkɑmjutɝ
01

Một loài động vật hoạt động nhiều vào lúc chạng vạng, đặc biệt là khi bình minh và hoàng hôn

This is a creature that's active at dusk, especially early in the morning and late in the evening.

一种在暮色时分活跃的动物,尤其是在清晨和傍晚的时候。

Ví dụ
02

Liên quan đến hoặc giống như ánh sáng mờ của chạng vạng

Related to or resembling the light during dusk.

与黄昏朦胧的感觉相关或相似的

Ví dụ
03

Một người đi làm vào những giờ này để tránh kẹt xe

They go to work at this time to avoid traffic jams.

有人选择这个时间去上班,主要是为了避开交通高峰。

Ví dụ