Bản dịch của từ Twilight trong tiếng Việt

Twilight

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Twilight(Noun)

twˈaɪlaɪt
ˈtwaɪˌɫaɪt
01

Khoảng thời gian vào cuối ngày khi mặt trời đã lặn nhưng vẫn còn ánh sáng trên bầu trời.

The period of time at the end of the day when the sun is below the horizon but there is still light in the sky

傍晚时分,太阳已经落山,但天色依旧明亮。

Ví dụ
02

Một trạng thái tối tăm hoặc ánh sáng dần lụi tàn.

A state of obscurity or gradually fading light

一种模糊或逐渐暗淡的光线状态

Ví dụ
03

Thời kỳ suy giảm dần dần

A time of gradual decline

逐渐衰退的时期

Ví dụ