crewing
crewing (Verb)
crewing (Noun)
Nghĩa 01
Hoạt động hoặc công việc quản lý, bố trí và điều hành thủy thủ đoàn, phi hành đoàn hoặc nhóm nhân viên trên tàu, máy bay hoặc các phương tiện tương tự — gồm tuyển, phân công nhiệm vụ, lập ca trực và đảm bảo vận hành nguồn nhân lực cho đội ngũ.
the activity or job of managing the crew of a ship aircraft or other such group.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "crewing" chỉ hành động hoặc quá trình tuyển dụng và tổ chức đội ngũ nhân viên, đặc biệt trong lĩnh vực hàng hải hoặc hàng không. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này giữ nguyên hình thức viết, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng; chẳng hạn, "crewing" có thể ít phổ biến hơn ở Anh. Từ này thường được dùng trong các ngành công nghiệp yêu cầu kỹ năng chuyên môn cao và sự phối hợp chặt chẽ giữa các thành viên.