Anh - Việt

Bản dịch của từ Crewing trong tiếng Việt

crewing

VerbNoun

crewing (Verb)

/kɹˈuɨŋ/
/kɹˈuɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động làm việc như một thành viên trong thủy thủ đoàn của tàu (tham gia công việc trên tàu như lái, bảo trì, phục vụ, quản lý hàng hóa, v.v.).

the act of working as a member of a ships crew.

Ví dụ
Nhiều bạn trẻ đang làm việc trên du thuyền trong kỳ nghỉ hè.Many young people are crewing on yachts during summer vacations.
Không phải ai cũng thích làm việc trên thuyền đánh cá trong thời tiết khắc nghiệt.Not everyone enjoys crewing on fishing boats in harsh weather.

crewing (Noun)

/kɹˈuɨŋ/
/kɹˈuɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Hoạt động hoặc công việc quản lý, bố trí và điều hành thủy thủ đoàn, phi hành đoàn hoặc nhóm nhân viên trên tàu, máy bay hoặc các phương tiện tương tự — gồm tuyển, phân công nhiệm vụ, lập ca trực và đảm bảo vận hành nguồn nhân lực cho đội ngũ.

the activity or job of managing the crew of a ship aircraft or other such group.

Ví dụ
Quản lý một con tàu đòi hỏi những công nhân có kỹ năng để an toàn và hiệu quả.Crewing a ship requires skilled workers for safety and efficiency.
Quản lý đội ngũ không dễ; nó đòi hỏi sự làm việc nhóm và lãnh đạo mạnh mẽ.Crewing is not easy; it demands teamwork and strong leadership.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh