Bản dịch của từ Crime wave trong tiếng Việt

Crime wave

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crime wave(Noun)

kɹaɪm weɪv
kɹaɪm weɪv
01

Sự gia tăng đột biến về số vụ phạm tội xảy ra trong một khu vực hay trong một khoảng thời gian nào đó.

A sudden spike in the number of crimes occurring in a particular area or during a specific period.

在某个地区或特定时间内,犯罪案例突然激增的情况。

Ví dụ
02

Một loạt các hành vi phạm tội hoặc vi phạm bị cho là có liên quan với nhau.

A series of actions or crimes believed to be connected to each other.

一系列被认为有关联的犯罪行为或违法行为。

Ví dụ
03

Một mối lo ngại hoặc hoảng loạn trong dư luận về mức độ tội phạm gia tăng.

Public concern or anxiety about the rising crime rate.

公众对犯罪率不断上升的担忧或恐慌

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh