criminal syndicalism
criminal syndicalism (Noun)
Nghĩa 01 · Một tổ chức tội phạm có cấu trúc, gồm những kẻ phạm pháp phối hợp với nhau để tiến hành các hoạt động bất hợp pháp (ví dụ: buôn bán ma túy, cướp của, tống tiền).
criminal syndicalism (Idiom)
Nghĩa 01 · Sự cổ vũ hoặc thực hành việc dùng hành vi phạm pháp (như bạo lực, phá hoại, tội phạm) như một phương tiện để lật đổ hoặc thay đổi chính quyền.
Sự cổ vũ hoặc thực hành việc dùng hành vi phạm pháp (như bạo lực, phá hoại, tội phạm) như một phương tiện để lật đổ hoặc thay đổi chính quyền.
the advocacy or practice of crime as a method of revolution or change in government.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "criminal syndicalism" thường được sử dụng để chỉ một hệ tư tưởng hay phong trào chính trị thuyết phục nhân công sử dụng các biện pháp bạo lực hoặc bất hợp pháp nhằm mục đích lật đổ trật tự xã hội hiện tại. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ đầu thế kỷ 20 và chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh phong trào công nhân. Mặc dù không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng, việc diễn đạt đôi khi có thể thay đổi dựa trên ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị ở mỗi quốc gia.