Bản dịch của từ Crispy sandwich trong tiếng Việt

Crispy sandwich

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crispy sandwich(Noun)

krˈɪspi sˈændwɪtʃ
ˈkrɪspi ˈsændwɪtʃ
01

Thông thường, bao gồm các thành phần giòn như gà rán, thịt xông khói hoặc rau quả để tạo thêm độ giòn và hấp dẫn.

It typically includes crispy ingredients like fried chicken, bacon, or vegetables to add extra crunch.

通常会加入一些酥脆的食材,比如炸鸡、培根或者蔬菜,增加口感层次。

Ví dụ
02

Một chiếc bánh mì sandwich chứa các thành phần giúp tạo nên độ giòn hoặc giòn rụm, làm nổi bật sự mềm mại của bánh mì.

A sandwich with ingredients that can create a satisfying crunch or snap, contrasting beautifully with the softness of the bread.

这是一份夹有能带来酥脆口感的食材的三明治,用以对比面包的柔软。

Ví dụ
03

Một loại sandwich nổi bật với kết cấu giòn rụm, thường nhờ nướng bánh mì hoặc chiên sandwich mà có được.

A type of sandwich characterized by its crunchy or crispy texture, which is usually achieved by toasting or frying the bread.

这种夹心面包的特点是酥脆或者硬脆,通常通过烘烤或油炸来实现的。

Ví dụ