Bản dịch của từ Critical indicator trong tiếng Việt
Critical indicator
Noun [U/C]

Critical indicator(Noun)
krˈɪtɪkəl ˈɪndɪkˌeɪtɐ
ˈkrɪtɪkəɫ ˈɪndɪˌkeɪtɝ
01
Tiêu chuẩn hoặc điểm chuẩn để đánh giá thành tích hoặc thành công
A standard or reference point to evaluate performance or success.
这是用来衡量表现或成功的标准或参考线。
Ví dụ
02
Một chỉ số hoặc dấu hiệu cung cấp thông tin quan trọng về một tình huống hoặc quá trình
A measurement or indicator provides essential information about a situation or process.
这是一项测量或标志,提供对某个情境或流程的关键信息。
Ví dụ
03
Một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định hoặc kết quả
An important factor influencing the decision-making process or the outcome.
这是影响决策过程或结果的一个重要因素。
Ví dụ
