Bản dịch của từ Critical perspective trong tiếng Việt
Critical perspective

Critical perspective(Noun)
Một quan điểm dựa trên phân tích và đánh giá các khái niệm, niềm tin hoặc cấu trúc nhất định.
An opinion based on analysis and evaluation of concepts, beliefs, or structures.
这是一种基于分析和评估概念、信念或结构的观点。
Một phương pháp nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đặt câu hỏi và thách thức các câu chuyện hay những giả định mang tính thống trị.
This method emphasizes the importance of questioning and challenging dominant narratives or assumptions.
这是一种强调提出问题的重要性,以及挑战主导故事或假设的方式。
Một khung khổ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực để xem xét các yếu tố nền tảng và tác động của một chủ đề.
A framework is used across various fields to examine the underlying factors and impacts of a subject.
一个框架在许多领域被用来审视一个主题的基本因素和影响。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cách tiếp cận phản biện, hay "critical perspective", đề cập đến việc phân tích và đánh giá các vấn đề xã hội, văn hóa hoặc chính trị thông qua lăng kính phản biện và đối kháng. Khái niệm này khuyến khích sự nghi ngờ về các giả định và cấu trúc quyền lực hiện hữu, với mục tiêu thúc đẩy sự thay đổi tích cực. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách thức sử dụng.
Cách tiếp cận phản biện, hay "critical perspective", đề cập đến việc phân tích và đánh giá các vấn đề xã hội, văn hóa hoặc chính trị thông qua lăng kính phản biện và đối kháng. Khái niệm này khuyến khích sự nghi ngờ về các giả định và cấu trúc quyền lực hiện hữu, với mục tiêu thúc đẩy sự thay đổi tích cực. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách thức sử dụng.
