Anh - Việt

Bản dịch của từ Critical perspective trong tiếng Việt

critical perspective

Noun

critical perspective (Noun)

/kɹˈɪtɨkəl pɚspˈɛktɨv/
/kɹˈɪtɨkəl pɚspˈɛktɨv/
AI

Nghĩa 01

Một quan điểm dựa trên phân tích và đánh giá các khái niệm, niềm tin hoặc cấu trúc.

A viewpoint grounded in analysis and evaluation of concepts, beliefs, or structures.

Ví dụ
Nhiều sinh viên thiếu góc nhìn phân tích về tác động của mạng xã hội.Many students lack a critical perspective on social media's impact.
Góc nhìn phân tích không bỏ qua các vấn đề xã hội trong cộng đồng.A critical perspective does not ignore social issues in our community.

Nghĩa 02

Một phương pháp nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đặt câu hỏi và thách thức các câu chuyện hay giả định thống trị.

An approach that emphasizes the importance of questioning and challenging dominant narratives or assumptions.

Ví dụ
Quan điểm phê phán của cô ấy đã tiết lộ những định kiến ẩn giấu trong việc đưa tin của truyền thông.Her critical perspective revealed hidden biases in the media's coverage of events.
Nhiều sinh viên thiếu quan điểm phê phán về các vấn đề xã hội hiện nay.Many students lack a critical perspective on social issues today.

Nghĩa 03

Một khung được sử dụng trong nhiều lĩnh vực để xem xét các yếu tố và tác động nền tảng của một chủ đề.

A framework used in various disciplines to examine the underlying factors and implications of a subject.

Ví dụ
Cô ấy phân tích vấn đề từ một góc độ phê phán trong cuộc tranh luận.She analyzed the issue from a critical perspective during the debate.
Nhiều sinh viên không sử dụng góc độ phê phán trong bài luận của họ.Many students do not use a critical perspective in their essays.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh