Bản dịch của từ Critic trong tiếng Việt
Critic
Noun [U/C] Verb

Critic(Noun)
krˈɪtɪk
ˈkrɪtɪk
Ví dụ
Ví dụ
03
Một người đánh giá, nhận xét hoặc phê bình các tác phẩm nghệ thuật như phim, nhạc hoặc văn học.
A person who reviews, analyzes, or criticizes works of art such as movies, music, or literature.
这是一位对电影、音乐或文学等艺术作品进行评价、分析或评论的评论家。
Ví dụ
Critic(Verb)
krˈɪtɪk
ˈkrɪtɪk
01
Chỉ ra những lỗi lầm hay khiếm khuyết của ai đó hoặc cái gì đó
A judge or panel member evaluating an art piece or a competition.
评委会成员或评审委员会成员,负责评审一件艺术作品或比赛项目。
Ví dụ
02
Để đánh giá, phân tích hoặc bàn luận về một tác phẩm nghệ thuật, văn học hoặc biểu diễn nghệ thuật.
A critic who reviews or evaluates works of art like movies, music, or literature.
一位对电影、音乐或文学作品进行评价、审阅或批评的人。
Ví dụ
