Anh - Việt

Bản dịch của từ Cross-fertilization trong tiếng Việt

cross-fertilization

NounIdiom

cross-fertilization (Noun)

/kɹˈɑsfɝɹtlɪzˈeɪʃn/
/kɹˈɑsfɝɹtlɪzˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Việc trao đổi và kết hợp ý tưởng, phương pháp hoặc công nghệ giữa các lĩnh vực khác nhau để tạo ra những sáng kiến hoặc giải pháp mới.

the transfer of ideas methods or technologies between different fields or disciplines to create new innovations.

Ví dụ
Sự giao thoa giữa nghệ sĩ và nhà khoa học tạo ra các dự án xã hội sáng tạo.Cross-fertilization between artists and scientists sparks innovative social projects.
Sự giao thoa không xảy ra nếu không có sự hợp tác giữa các nhóm xã hội đa dạng.Cross-fertilization does not happen without collaboration among diverse social groups.

cross-fertilization (Idiom)

/ˌkrɑ.sfɚ.tə.ləˈzeɪ.ʃən/
/ˌkrɑ.sfɚ.tə.ləˈzeɪ.ʃən/
AI

Nghĩa 01

Sự trao đổi và tác động lẫn nhau giữa hai nền văn hóa, ý tưởng hoặc thực thể, khiến cả hai bên học hỏi, tiếp thu và biến đổi nhau theo hướng mới.

mutual influence of two cultures or other entities exchange of ideas or influence.

Ví dụ
Sự giao thoa văn hóa xảy ra khi các nền văn hóa chia sẻ ý tưởng tại các sự kiện cộng đồng.Cross-fertilization occurs when cultures share ideas at community events.
Sự giao thoa văn hóa không xảy ra nếu không có sự giao tiếp cởi mở giữa các nền văn hóa.Cross-fertilization does not happen without open communication between cultures.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh