cross-fertilization
NounIdiom
cross-fertilization (Noun)
/kɹˈɑsfɝɹtlɪzˈeɪʃn/
/kɹˈɑsfɝɹtlɪzˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Sự giao thoa giữa nghệ sĩ và nhà khoa học tạo ra các dự án xã hội sáng tạo.Cross-fertilization between artists and scientists sparks innovative social projects.
Sự giao thoa không xảy ra nếu không có sự hợp tác giữa các nhóm xã hội đa dạng.Cross-fertilization does not happen without collaboration among diverse social groups.
cross-fertilization (Idiom)
/ˌkrɑ.sfɚ.tə.ləˈzeɪ.ʃən/
/ˌkrɑ.sfɚ.tə.ləˈzeɪ.ʃən/
AI
Ví dụ
Sự giao thoa văn hóa xảy ra khi các nền văn hóa chia sẻ ý tưởng tại các sự kiện cộng đồng.Cross-fertilization occurs when cultures share ideas at community events.
Sự giao thoa văn hóa không xảy ra nếu không có sự giao tiếp cởi mở giữa các nền văn hóa.Cross-fertilization does not happen without open communication between cultures.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "cross-fertilization" (thụ tinh chéo) đề cập đến quá trình mà phôi hoặc tế bào sinh sản từ hai cây khác nhau hoặc cá thể khác nhau kết hợp với nhau, dẫn đến sự tạo ra thế hệ con mang đặc điểm di truyền từ cả hai bố mẹ. Trong tiếng Anh, "cross-fertilization" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, ở ngữ cảnh rộng hơn, thuật ngữ này cũng có thể chỉ đến việc giao thoa ý tưởng giữa các lĩnh vực khác nhau trong khoa học và văn hóa.