Bản dịch của từ Cross-regional summit trong tiếng Việt

Cross-regional summit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cross-regional summit(Noun)

krˈɒsrɪdʒənəl sˈʌmɪt
ˈkrɔsˈrɛdʒənəɫ ˈsəmɪt
01

Một cuộc họp hoặc hội nghị gồm nhiều vùng miền thường để thảo luận hoặc hợp tác về một vấn đề cụ thể

A meeting or conference involving multiple regions, usually aimed at discussing or collaborating on a specific issue.

这通常是一场涉及多个地区的会议或研讨会,主要目的是讨论或合作解决特定的问题。

Ví dụ
02

Một cuộc họp chính thức của các nhà lãnh đạo từ nhiều khu vực để thương lượng hoặc thảo luận

An official gathering of leaders from various regions to discuss and negotiate.

一次正式的会议,来自不同地区的领导人齐聚一堂,进行讨论和协商。

Ví dụ
03

Một hội tụ đại diện từ các khu vực khác nhau để thảo luận về các vấn đề chung.

A meeting of delegates from various regions to discuss common concerns.

这是一次来自不同地区代表们的会议,旨在讨论共同关心的问题。

Ví dụ