Bản dịch của từ Crossfit trong tiếng Việt
Crossfit
Noun [U/C]

Crossfit(Noun)
krˈɒsfɪt
ˈkrɔsfɪt
01
Chương trình tập thể dục thương hiệu do Greg Glassman sáng lập từ năm 2000, nổi bật với việc nhấn mạnh các chuyển động chức năng.
A branded training regimen developed by Greg Glassman in 2000, known for emphasizing functional movements.
这是一套由格雷格·格拉斯曼在2000年创立的品牌训练体系,以注重功能性动作而闻名。
Ví dụ
Ví dụ
03
Môn thể thao cạnh tranh bao gồm nhiều bài tập về sức mạnh và thể lực được thực hiện theo nhịp độ thời gian.
A competitive sport involves strength and fitness routines performed within a set time frame.
这是一项包括在规定时间内进行力量和体能训练的竞技运动。
Ví dụ
