regimen
regimen (Noun)
Nghĩa 01
Một hệ thống hoặc chế độ cai trị; cách tổ chức và thực thi quyền lực trong một chính phủ hoặc nhà nước.
A system of government.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của regimen (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
liều lượng dose regimen | Liều lượng cho trẻ em khác với người lớn. The dose regimen for children is different from adults. |
chế độ điều trị thuốc drug regimen | Chế độ thuốc cho bệnh nhân HIV rất quan trọng cho sức khỏe của họ. The drug regimen for HIV patients is crucial for their health. |
chế độ tập luyện sức khỏe fitness regimen | Nhiều bạn bè đã tham gia chế độ tập luyện tại phòng gym địa phương tháng trước. Many friends joined the fitness regimen at the local gym last month. |
chế độ nghiêm ngặt strict regimen | Tuân theo một chế độ nghiêm ngặt giúp cải thiện kỹ năng xã hội nhanh chóng. Following a strict regimen helps improve social skills quickly. |
phác đồ hóa trị chemotherapy regimen | Phương pháp hóa trị hiệu quả trong điều trị bệnh nhân ung thư. Chemotherapy regimen is effective in treating cancer patients. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "regimen" chỉ một chế độ, thường áp dụng cho việc kiểm soát sức khỏe, dinh dưỡng hoặc tập luyện. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ với cùng một nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, "regimen" thường liên quan đến các thói quen y tế hoặc chữa bệnh, trong khi ở Mỹ, thuật ngữ này có thể được áp dụng rộng rãi hơn cho chế độ ăn uống và tập thể dục. Cách phát âm chủ yếu tương đồng, nhưng có thể khác biệt về ngữ điệu.
