Anh - Việt

Bản dịch của từ Regimen trong tiếng Việt

regimen

Noun

regimen (Noun)

/ɹˈɛdʒəmn̩/
/ɹˈɛdʒɪmˌɛn/
AI

Nghĩa 01

Một hệ thống hoặc chế độ cai trị; cách tổ chức và thực thi quyền lực trong một chính phủ hoặc nhà nước.

A system of government.

Ví dụ
Quốc gia xã hội thực thi một chế độ mới.The socialist country implemented a new regimen.
Chính sách của chế độ hình thành cấu trúc xã hội.The regime's policies shaped the social structure.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một chế độ được đề ra (có hướng dẫn) về việc dùng thuốc, ăn uống hoặc luyện tập nhằm cải thiện hoặc phục hồi sức khỏe.

A prescribed course of medical treatment, diet, or exercise for the promotion or restoration of health.

Ví dụ
Cô ấy tuân thủ một chế độ chăm sóc sức khỏe nghiêm ngặt.She follows a strict regimen for her health.
Bác sĩ khuyến nghị một chế độ mới cho bệnh nhân.The doctor recommended a new regimen for the patient.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của regimen (Noun)

ADJECTIVE + regimenVERB + regimenregimen + VERB
Kết hợp từ của regimen
Collocation
Ví dụ

liều lượng

dose regimen

Liều lượng cho trẻ em khác với người lớn.

The dose regimen for children is different from adults.

chế độ điều trị thuốc

drug regimen

Chế độ thuốc cho bệnh nhân HIV rất quan trọng cho sức khỏe của họ.

The drug regimen for HIV patients is crucial for their health.

chế độ tập luyện sức khỏe

fitness regimen

Nhiều bạn bè đã tham gia chế độ tập luyện tại phòng gym địa phương tháng trước.

Many friends joined the fitness regimen at the local gym last month.

chế độ nghiêm ngặt

strict regimen

Tuân theo một chế độ nghiêm ngặt giúp cải thiện kỹ năng xã hội nhanh chóng.

Following a strict regimen helps improve social skills quickly.

phác đồ hóa trị

chemotherapy regimen

Phương pháp hóa trị hiệu quả trong điều trị bệnh nhân ung thư.

Chemotherapy regimen is effective in treating cancer patients.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh