Bản dịch của từ Crossing the line trong tiếng Việt

Crossing the line

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crossing the line(Phrase)

krˈɒsɪŋ tʰˈiː lˈaɪn
ˈkrɔsɪŋ ˈθi ˈɫaɪn
01

Vi phạm một quy tắc hoặc chuẩn mực xã hội

To violate a rule or a social norm

Ví dụ
02

Vượt qua những giới hạn hoặc ranh giới chấp nhận được trong hành vi hoặc hành động

To go beyond acceptable limits or boundaries in behavior or actions

Ví dụ
03

Tham gia vào những hành vi được coi là không phù hợp hoặc không chấp nhận được

To engage in behavior that is considered inappropriate or unacceptable

Ví dụ