Bản dịch của từ Crotch trong tiếng Việt

Crotch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crotch(Noun)

kɹˈɑtʃ
kɹˈɑtʃ
01

Chỗ phân nhánh (hình chữ Y) của thân cây, đường, suối hoặc sông — nơi hai nhánh tách ra từ một điểm chung.

A fork in a tree road or river.

树枝分叉处

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Vùng giữa hai chân, nơi chân nối với thân (phần háng, nếp bẹn) trên cơ thể người.

The part of the human body between the legs where they join the torso.

胯部

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Crotch (Noun)

SingularPlural

Crotch

Crotches

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ