crotch
Noun
crotch (Noun)
/kɹˈɑtʃ/
/kɹˈɑtʃ/
AI
Ví dụ
Cô ấy ngồi ở ngã ba của con sông, suy nghĩ về bước tiếp theo.She sat at the crotch of the river, contemplating her next move.
Không có gì ngoài bóng tối ở ngã ba của con đường.There was nothing but darkness at the crotch of the road.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy vô tình đụng vào hông của bàn.She accidentally hit her crotch on the edge of the table.
Anh ấy cảm thấy đau nhói ở hông sau cú ngã.He felt a sharp pain in his crotch after the fall.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của crotch (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
crotch | crotches |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "crotch" chỉ vùng giao giữa hai chân, bao gồm cả khu vực xương chậu và bộ phận sinh dục. Trong tiếng Anh Mỹ, "crotch" thường được dùng để chỉ một cách không chính thức, thường có sắc thái thân mật hoặc thông tục. Trong tiếng Anh Anh, từ tương tự có thể được biểu thị qua từ "groin", mặc dù nghĩa chính xác có thể có sự khác biệt. "Crotch" có thể mang nghĩa ngữ cảnh khác nhau trong các tình huống, từ thể thao đến thời trang, nhưng luôn liên quan đến vị trí cơ thể cụ thể.