cryoscopy
cryoscopy (Noun)
Nghĩa 01
Cryoscopy là phương pháp đo điểm đóng băng của một chất lỏng, đặc biệt là xác định xem điểm đóng băng bị hạ xuống bao nhiêu khi hoà tan một chất khác vào chất lỏng đó.
The measurement of the freezing point of liquids especially the procedure of measuring by how much the freezing point of a liquid is lowered when a substance is dissolved in it.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cryoscopy, hay còn gọi là 'phân tích dung môi', là một phương pháp nghiên cứu để xác định điểm đóng băng của dung dịch, từ đó suy ra nồng độ và bản chất của các chất hòa tan. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong hóa học và lĩnh vực thực phẩm. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong cách viết và phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh nghiên cứu cụ thể.