Bản dịch của từ Crystal measurement trong tiếng Việt
Crystal measurement
Noun [U/C]

Crystal measurement(Noun)
krˈɪstəl mˈɛʒəmənt
ˈkrɪstəɫ ˈmɛʒɝmənt
01
Dữ liệu định lượng thu được từ các thí nghiệm liên quan đến tinh thể thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học.
Quantitative data derived from experiments involving crystals often used in scientific research
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động hoặc quá trình đo đạc tinh thể cho các ứng dụng khoa học khác nhau.
The act or process of measuring crystals for various scientific applications
Ví dụ
