Bản dịch của từ Cultural activity trong tiếng Việt
Cultural activity

Cultural activity(Noun)
Các sự kiện hoặc hoạt động thúc đẩy sự hiểu biết và giao lưu văn hóa.
Events or activities that promote cultural understanding and交流.
这些事件或行动促进了理解和文化交流的深化。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hoạt động văn hóa là các hành động, sự kiện hoặc phong trào có liên quan đến việc thể hiện, truyền đạt và bảo tồn nền văn hóa của một cộng đồng hoặc xã hội. Các hoạt động này có thể bao gồm lễ hội, triển lãm nghệ thuật, buổi biểu diễn âm nhạc, và các hoạt động giáo dục. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, nhưng có thể xuất hiện sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng và sắc thái văn hóa.
Hoạt động văn hóa là các hành động, sự kiện hoặc phong trào có liên quan đến việc thể hiện, truyền đạt và bảo tồn nền văn hóa của một cộng đồng hoặc xã hội. Các hoạt động này có thể bao gồm lễ hội, triển lãm nghệ thuật, buổi biểu diễn âm nhạc, và các hoạt động giáo dục. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, nhưng có thể xuất hiện sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng và sắc thái văn hóa.
