Bản dịch của từ Culturally assimilate trong tiếng Việt

Culturally assimilate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Culturally assimilate(Verb)

kˈʌltʃərəli ɐsˈɪmɪlˌeɪt
ˈkəɫtʃɝəɫi əˈsɪməˌɫeɪt
01

Hòa nhập và tích hợp những người từ các nền văn hóa khác nhau vào một xã hội thống nhất

To absorb and integrate people from different cultures into a unified society

Ví dụ
02

Thích nghi với phong tục và thái độ của một nền văn hóa khác

To adapt to the customs and attitudes of a different culture

Ví dụ
03

Để làm cho tương đồng về văn hóa

To make culturally similar

Ví dụ