Bản dịch của từ Curie point trong tiếng Việt
Curie point
Phrase

Curie point(Phrase)
kjˈʊri pˈɔɪnt
ˈkjʊri ˈpɔɪnt
01
Nhiệt độ mà một vật liệu chuyển đổi từ trạng thái ferromagnetic sang trạng thái paramagnetic.
The temperature at which a material transitions from a ferromagnetic to a paramagnetic state
Ví dụ
02
Một điểm nhiệt độ cụ thể đối với một số chất từ tính nhất định, xác định các đặc điểm từ tính của chúng.
A specific point in temperature for certain magnetic substances that defines their magnetic characteristics
Ví dụ
03
Nhiệt độ mà tại đó một vật liệu sắt từ mất đi tính chất từ tính vĩnh cửu và chuyển sang trạng thái từ tính thuận.
The temperature at which a ferromagnetic material loses its permanent magnetic properties and becomes paramagnetic
Ví dụ
