Bản dịch của từ Ferromagnetic trong tiếng Việt
Ferromagnetic

Ferromagnetic (Adjective)
Thuộc tính của một vật chất có khả năng dễ dàng bị nam châm hóa; độ nam châm phụ thuộc vào cường độ từ trường đặt lên và có thể giữ lại từ tính ngay cả sau khi từ trường bên ngoài được gỡ bỏ. Hiện tượng này thường thấy ở sắt và liên quan đến việc các nguyên tử lân cận xếp hướng từ tính song song.
Of a body or substance having a high susceptibility to magnetization the strength of which depends on that of the applied magnetizing field and which may persist after removal of the applied field This is the kind of magnetism displayed by iron and is associated with parallel magnetic alignment of neighbouring atoms.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ “ferromagnetic” chỉ tính chất của một số chất, đặc biệt là sắt, niken và coban, có khả năng tạo ra từ trường mạnh khi chịu tác động của một từ trường bên ngoài. Đặc điểm này cho phép các vật liệu ferromagnetic duy trì từ tính ngay cả khi không còn từ trường bên ngoài. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ về cách viết hoặc ý nghĩa, tuy nhiên, trong phát âm, có thể có sự khác biệt nhỏ do giọng nói địa phương.
Họ từ
Từ “ferromagnetic” chỉ tính chất của một số chất, đặc biệt là sắt, niken và coban, có khả năng tạo ra từ trường mạnh khi chịu tác động của một từ trường bên ngoài. Đặc điểm này cho phép các vật liệu ferromagnetic duy trì từ tính ngay cả khi không còn từ trường bên ngoài. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ về cách viết hoặc ý nghĩa, tuy nhiên, trong phát âm, có thể có sự khác biệt nhỏ do giọng nói địa phương.
