Bản dịch của từ Ferromagnetic trong tiếng Việt
Ferromagnetic

Ferromagnetic(Adjective)
Thuộc tính của một vật chất có khả năng dễ dàng bị nam châm hóa; độ nam châm phụ thuộc vào cường độ từ trường đặt lên và có thể giữ lại từ tính ngay cả sau khi từ trường bên ngoài được gỡ bỏ. Hiện tượng này thường thấy ở sắt và liên quan đến việc các nguyên tử lân cận xếp hướng từ tính song song.
Of a body or substance having a high susceptibility to magnetization the strength of which depends on that of the applied magnetizing field and which may persist after removal of the applied field This is the kind of magnetism displayed by iron and is associated with parallel magnetic alignment of neighbouring atoms.
一种物体或物质对磁化的高敏感性,尤其适用于铁,并且在移除外部磁场后仍可保持磁性。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ “ferromagnetic” chỉ tính chất của một số chất, đặc biệt là sắt, niken và coban, có khả năng tạo ra từ trường mạnh khi chịu tác động của một từ trường bên ngoài. Đặc điểm này cho phép các vật liệu ferromagnetic duy trì từ tính ngay cả khi không còn từ trường bên ngoài. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ về cách viết hoặc ý nghĩa, tuy nhiên, trong phát âm, có thể có sự khác biệt nhỏ do giọng nói địa phương.
Từ "ferromagnetic" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "ferro" có nghĩa là "sắt" (sắt là kim loại quan trọng trong nghiên cứu từ tính) và "magnetic" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "magnetis" (đá magnetite). Thuật ngữ này được sử dụng lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 19 để chỉ các vật liệu có khả năng giữ từ tính mạnh. Ý nghĩa hiện tại của nó phản ánh tính chất vật lý đặc trưng của các chất như sắt, cobalt và nickel, cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa cấu trúc nguyên tử và hiện tượng từ tính.
Từ "ferromagnetic" thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật và khoa học vật liệu, nhưng tỷ lệ xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS khá hạn chế. Trong phần Nghe, Đọc và Viết, từ này chủ yếu liên quan đến các chủ đề về vật lý, điện và từ trường. Trong phần Nói, nó có thể được sử dụng khi thảo luận về tính chất của vật liệu. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh như nghiên cứu về nam châm, công nghệ điện tử và vật liệu tổng hợp.
Họ từ
Từ “ferromagnetic” chỉ tính chất của một số chất, đặc biệt là sắt, niken và coban, có khả năng tạo ra từ trường mạnh khi chịu tác động của một từ trường bên ngoài. Đặc điểm này cho phép các vật liệu ferromagnetic duy trì từ tính ngay cả khi không còn từ trường bên ngoài. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ về cách viết hoặc ý nghĩa, tuy nhiên, trong phát âm, có thể có sự khác biệt nhỏ do giọng nói địa phương.
Từ "ferromagnetic" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "ferro" có nghĩa là "sắt" (sắt là kim loại quan trọng trong nghiên cứu từ tính) và "magnetic" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "magnetis" (đá magnetite). Thuật ngữ này được sử dụng lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 19 để chỉ các vật liệu có khả năng giữ từ tính mạnh. Ý nghĩa hiện tại của nó phản ánh tính chất vật lý đặc trưng của các chất như sắt, cobalt và nickel, cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa cấu trúc nguyên tử và hiện tượng từ tính.
Từ "ferromagnetic" thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật và khoa học vật liệu, nhưng tỷ lệ xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS khá hạn chế. Trong phần Nghe, Đọc và Viết, từ này chủ yếu liên quan đến các chủ đề về vật lý, điện và từ trường. Trong phần Nói, nó có thể được sử dụng khi thảo luận về tính chất của vật liệu. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh như nghiên cứu về nam châm, công nghệ điện tử và vật liệu tổng hợp.
