Bản dịch của từ Currycel trong tiếng Việt

Currycel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Currycel(Noun)

kɝˈəsli
kɝˈəsli
01

(incel tiếng lóng, tiếng lóng dân tộc) Một incel của di sản Nam Á (đặc biệt là Ấn Độ).

Incel slang ethnic slur An incel of South Asian especially Indian heritage.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh