Bản dịch của từ Incel trong tiếng Việt

Incel

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incel(Noun)

ˈɪnsəl
ˈɪnsəl
01

Một người thuộc nhóm trực tuyến (thường là đàn ông) tự xác định rằng mình không thể tìm được bạn tình hoặc bạn đời dù mong muốn có mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục. Những người này thường thảo luận về thất bại trong hẹn hò và cảm giác bị cô lập trên internet.

A member of an online subculture of people (mostly men) who define themselves as unable to find a romantic or sexual partner despite desiring one.

无法找到伴侣的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thuật ngữ chỉ người (thường là nam) khao khát có quan hệ tình dục nhưng không có bạn tình và không thể quan hệ tình dục; thường dùng để mô tả người cô đơn, thất vọng về đời sống tình dục.

(rare) Anyone who is not sexually active despite desiring to be.

渴望性关系却未能实现的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(danh từ, không đếm được, thuật ngữ cộng đồng) “Involuntary celibacy” — tình trạng không có hoạt động tình dục mặc dù mong muốn có; thường dùng để chỉ những người cảm thấy bị từ chối trong chuyện hẹn hò/quan hệ, đôi khi kèm theo cảm giác bất mãn hoặc tức giận.

(uncountable, seduction community, informal) "Involuntary celibacy": the state of not being sexually active despite wishing to be.

非自愿独身

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Incel (Noun)

SingularPlural

Incel

Incels

Incel(Adjective)

ˈɪnsəl
ˈɪnsəl
01

(thuộc cộng đồng những người gặp khó khăn trong chuyện gạ gẫm/quan hệ tình dục) Không có quan hệ tình dục mặc dù mong muốn có; trạng thái bị từ chối hoặc không có bạn tình dù có nhu cầu.

(seduction community) Not having sexual relations despite wishing to.

渴望性关系但未能实现的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh