Bản dịch của từ Incel trong tiếng Việt
Incel

Incel(Noun)
Một người thuộc nhóm trực tuyến (thường là đàn ông) tự xác định rằng mình không thể tìm được bạn tình hoặc bạn đời dù mong muốn có mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục. Những người này thường thảo luận về thất bại trong hẹn hò và cảm giác bị cô lập trên internet.
A member of an online subculture of people (mostly men) who define themselves as unable to find a romantic or sexual partner despite desiring one.
(danh từ, không đếm được, thuật ngữ cộng đồng) “Involuntary celibacy” — tình trạng không có hoạt động tình dục mặc dù mong muốn có; thường dùng để chỉ những người cảm thấy bị từ chối trong chuyện hẹn hò/quan hệ, đôi khi kèm theo cảm giác bất mãn hoặc tức giận.
(uncountable, seduction community, informal) "Involuntary celibacy": the state of not being sexually active despite wishing to be.
Dạng danh từ của Incel (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Incel | Incels |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "incel" là viết tắt của "involuntary celibate", diễn tả những cá nhân, chủ yếu là nam giới, không thể có quan hệ tình dục mặc dù khao khát điều đó. Khái niệm này lần đầu xuất hiện trong thập niên 1990 và hiện nay thường liên quan đến một cộng đồng trực tuyến, nơi mà các thành viên chia sẻ suy nghĩ về sự cô đơn và khó khăn trong mối quan hệ tình cảm. Ở cả Anh và Mỹ, "incel" có cùng ngữ nghĩa, nhưng cách sử dụng và ngữ cảnh có thể khác nhau, đặc biệt là trong việc thể hiện cảm xúc và cách kể chuyện.
Từ "incel" là viết tắt của "involuntary celibate", bắt nguồn từ những năm 1990 từ một cộng đồng trực tuyến nhằm miêu tả những người không thể tìm được bạn tình mặc dù khao khát có mối quan hệ tình cảm. Gốc Latin "celibatus" có nghĩa là "độc thân", xuất phát từ "caelib", nghĩa là "không có vợ hoặc chồng". Từ này hiện nay được sử dụng phổ biến trong các cuộc thảo luận về hành vi xã hội, tình dục và vấn đề về giới tính, thường mang nghĩa tiêu cực liên quan đến sự bất mãn và cảm giác cô đơn.
Trong bối cảnh của bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), từ "incel" ít xuất hiện và thường không được xem là từ vựng chủ yếu trong các đề tài thi. Tuy nhiên, trong các cuộc thảo luận về xã hội, tâm lý hoặc giới tính, "incel" thường được nhắc đến để chỉ nhóm nam giới cảm thấy không có khả năng thu hút bạn tình. Từ này cũng xuất hiện trong các nghiên cứu về văn hóa mạng, nơi nó liên quan đến hiện tượng cô đơn và sự tách biệt xã hội.
Từ "incel" là viết tắt của "involuntary celibate", diễn tả những cá nhân, chủ yếu là nam giới, không thể có quan hệ tình dục mặc dù khao khát điều đó. Khái niệm này lần đầu xuất hiện trong thập niên 1990 và hiện nay thường liên quan đến một cộng đồng trực tuyến, nơi mà các thành viên chia sẻ suy nghĩ về sự cô đơn và khó khăn trong mối quan hệ tình cảm. Ở cả Anh và Mỹ, "incel" có cùng ngữ nghĩa, nhưng cách sử dụng và ngữ cảnh có thể khác nhau, đặc biệt là trong việc thể hiện cảm xúc và cách kể chuyện.
Từ "incel" là viết tắt của "involuntary celibate", bắt nguồn từ những năm 1990 từ một cộng đồng trực tuyến nhằm miêu tả những người không thể tìm được bạn tình mặc dù khao khát có mối quan hệ tình cảm. Gốc Latin "celibatus" có nghĩa là "độc thân", xuất phát từ "caelib", nghĩa là "không có vợ hoặc chồng". Từ này hiện nay được sử dụng phổ biến trong các cuộc thảo luận về hành vi xã hội, tình dục và vấn đề về giới tính, thường mang nghĩa tiêu cực liên quan đến sự bất mãn và cảm giác cô đơn.
Trong bối cảnh của bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), từ "incel" ít xuất hiện và thường không được xem là từ vựng chủ yếu trong các đề tài thi. Tuy nhiên, trong các cuộc thảo luận về xã hội, tâm lý hoặc giới tính, "incel" thường được nhắc đến để chỉ nhóm nam giới cảm thấy không có khả năng thu hút bạn tình. Từ này cũng xuất hiện trong các nghiên cứu về văn hóa mạng, nơi nó liên quan đến hiện tượng cô đơn và sự tách biệt xã hội.
