Bản dịch của từ Cuscus trong tiếng Việt

Cuscus

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cuscus(Noun)

ˈkʌskʌs
ˈkʌskʌs
01

Một loài thú có túi sống trên cây với đầu tròn và đuôi có thể cuộn tròn, có nguồn gốc từ New Guinea và miền bắc Australia.

A tree-dwelling marsupial with a rounded head and prehensile tail, native to New Guinea and northern Australia.

Ví dụ