Bản dịch của từ Marsupial trong tiếng Việt
Marsupial

Marsupial (Adjective)
Liên quan đến loài thú có bao tử mang con (thú có túi) — tức các loài động vật như kangaroo, opossum, koala, nơi con non phát triển trong túi (bao) của mẹ.
Relating to the marsupials.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Marsupial (Noun)
Một loại động vật có vú mà con non sinh ra chưa phát triển hoàn chỉnh và thường được mang trong túi bầu (túi da) trên bụng mẹ để bú và lớn lên. Các loài này chủ yếu sống ở Australia và New Guinea, cũng có một số ở châu Mỹ.
A mammal of an order whose members are born incompletely developed and are typically carried and suckled in a pouch on the mothers belly Marsupials are found chiefly in Australia and New Guinea and also in America.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "marsupial" chỉ loài động vật có túi, chủ yếu xuất hiện ở châu Úc và New Guinea, bao gồm chuột túi và gấu túi. Những loài này có đặc điểm sinh sản đặc biệt, khi con non phát triển một phần trong túi của mẹ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Marsupials thường được nghiên cứu trong ngữ cảnh sinh học và bảo tồn động vật hoang dã.
Họ từ
Từ "marsupial" chỉ loài động vật có túi, chủ yếu xuất hiện ở châu Úc và New Guinea, bao gồm chuột túi và gấu túi. Những loài này có đặc điểm sinh sản đặc biệt, khi con non phát triển một phần trong túi của mẹ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Marsupials thường được nghiên cứu trong ngữ cảnh sinh học và bảo tồn động vật hoang dã.
