Bản dịch của từ Customary concept trong tiếng Việt

Customary concept

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Customary concept(Noun)

kˈʌstəməri kˈɒnsɛpt
ˈkəstəˌmɛri ˈkɑnsɛpt
01

Một khái niệm phù hợp với các tập quán hoặc chuẩn mực truyền thống

It is a concept that aligns with traditional practices or rules.

这符合传统习俗或规则的概念。

Ví dụ
02

Một ý tưởng hoặc niềm tin được chấp nhận rộng rãi trong một cộng đồng hoặc nền văn hóa

An idea or belief that's widely accepted within a culture or community.

一个在某个文化或社群中被广泛接受的观点或信念。

Ví dụ
03

Một hiểu biết chung thường xuyên được duy trì và thực hành

A common understanding is maintained and practiced regularly.

一种通常被坚持和实践的通用认知

Ví dụ