Bản dịch của từ Customer defection trong tiếng Việt
Customer defection
Noun [U/C]

Customer defection(Noun)
kˈʌstəmɐ dɪfˈɛkʃən
ˈkəstəmɝ dɪˈfɛkʃən
01
Mất khách hàng vào tay đối thủ cạnh tranh
The loss of clients or customers to a competitor
Ví dụ
02
Hành động khách hàng chấm dứt mối quan hệ với một doanh nghiệp hoặc thương hiệu.
The act of customers discontinuing their relationship with a business or brand
Ví dụ
