Bản dịch của từ Customer ennui trong tiếng Việt

Customer ennui

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Customer ennui(Noun)

kˈʌstəmɐ ˈɛnɪɪ
ˈkəstəmɝ ˈɛnui
01

Một khách hàng của một người chuyên nghiệp hoặc dịch vụ.

A state of boredom or weariness

Ví dụ
02

Một người mua hàng hóa hoặc dịch vụ từ một cửa hàng hoặc doanh nghiệp.

A feeling of listlessness and dissatisfaction arising from a lack of occupation or excitement

Ví dụ
03

Một cá nhân mua sản phẩm hoặc dịch vụ.

A feeling of apathy

Ví dụ