Bản dịch của từ Customer information trong tiếng Việt
Customer information
Noun [U/C]

Customer information(Noun)
kˈʌstəmɐ ˌɪnfəmˈeɪʃən
ˈkəstəmɝ ˌɪnfɝˈmeɪʃən
Ví dụ
02
Các bản ghi chứa thông tin tên, chi tiết liên lạc và lịch sử giao dịch của khách hàng.
Records that include names contact details and transaction history of customers
Ví dụ
03
Thông tin do khách hàng cung cấp thường liên quan đến sở thích, thói quen mua sắm và thông tin cá nhân của họ.
Information provided by a customer typically related to their preferences purchasing habits and personal details
Ví dụ
