Bản dịch của từ Customer survey trong tiếng Việt

Customer survey

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Customer survey(Phrase)

kˈʌstəmɐ sˈɜːvi
ˈkəstəmɝ ˈsɝvi
01

Một bộ câu hỏi nhằm thu thập thông tin về sở thích hoặc mức độ hài lòng của khách hàng.

The questionnaire is designed to gather information about customers' preferences or their level of satisfaction.

这些问卷旨在收集客户的兴趣偏好或满意程度的信息。

Ví dụ
02

Một phương pháp thu thập phản hồi từ khách hàng về trải nghiệm của họ đối với sản phẩm hoặc dịch vụ

A method of gathering customer feedback about their experience with a product or service

一种收集客户关于产品或服务使用体验的反馈的方法

Ví dụ
03

Một công cụ được các doanh nghiệp sử dụng để nâng cao dịch vụ của mình dựa trên phản hồi từ khách hàng

A tool used by businesses to improve products or services based on customer feedback.

企业用来根据客户反馈优化产品的工具

Ví dụ