Bản dịch của từ Customs declaration trong tiếng Việt

Customs declaration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Customs declaration(Noun)

kˈʌstəmz dˌɛklərˈeɪʃən
ˈkəstəmz ˌdɛkɫɝˈeɪʃən
01

Mẫu đơn liệt kê hàng hóa mà du khách mang vào một quốc gia được các viên chức hải quan sử dụng để quản lý hàng nhập khẩu và đảm bảo thuế được nộp

A form listing the goods that a traveler is bringing into a country used by customs officials to regulate imports and ensure duty is paid

Ví dụ