Bản dịch của từ Cut it out trong tiếng Việt

Cut it out

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cut it out(Phrase)

kˈʌt ˈɪt ˈaʊt
ˈkət ˈɪt ˈaʊt
01

Ngừng làm điều gì đó khó chịu hoặc gây rối.

To stop doing something annoying or disruptive

Ví dụ
02

Để loại bỏ hoặc tiêu hủy một thứ gì đó

To remove or eliminate something

Ví dụ
03

Ngừng một hành động hoặc hành vi

To cease an action or behavior

Ví dụ