Bản dịch của từ Cut one's own throat trong tiếng Việt
Cut one's own throat

Cut one's own throat(Idiom)
Đưa ra quyết định gây bất lợi cho lợi ích của bản thân.
Making decisions that negatively impact your own interests.
做出决定会对自己利益产生负面影响。
Hành xử theo cách tự làm tổn thương chính mình hoặc gây hại cho bản thân.
Engaging in self-destructive or harmful behavior.
表现出自我伤害或有害自己的行为。
Phá hoại thành công hoặc tương lai của chính mình.
They successfully weaken themselves or their future.
成功地削弱自己或未来的潜能。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cắt cổ mình" là một thành ngữ tiếng Anh, mang nghĩa biểu tượng chỉ hành động tự làm hại bản thân một cách nghiêm trọng bằng hành động hay quyết định sai lầm. Thành ngữ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, cách diễn đạt hoặc phổ biến của thành ngữ có thể khác nhau. Thành ngữ thường được dùng để chỉ hậu quả tiêu cực do hành động thiếu suy nghĩ của bản thân.
"Cắt cổ mình" là một thành ngữ tiếng Anh, mang nghĩa biểu tượng chỉ hành động tự làm hại bản thân một cách nghiêm trọng bằng hành động hay quyết định sai lầm. Thành ngữ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, cách diễn đạt hoặc phổ biến của thành ngữ có thể khác nhau. Thành ngữ thường được dùng để chỉ hậu quả tiêu cực do hành động thiếu suy nghĩ của bản thân.
