Bản dịch của từ Cut price purchase trong tiếng Việt
Cut price purchase
Noun [U/C]

Cut price purchase(Noun)
kˈʌt prˈaɪs pˈɜːtʃeɪs
ˈkət ˈpraɪs ˈpɝtʃəs
01
Một giao dịch bán hàng mà mặt hàng được bán với giá thấp hơn giá thông thường.
This is a transaction or sale where items are sold at prices lower than their usual retail prices.
这是一种以低于正常价格出售商品的销售或交易方式
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Thuật ngữ thường được sử dụng trong bán lẻ để chỉ mức giá khuyến mãi
A term commonly used in retail to refer to promotional pricing.
这是零售行业中常用来指折扣促销价格的术语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Hành động mua hàng hoá hoặc dịch vụ với giá thấp hơn
Purchasing goods or services at a lower price
以较低价格获取商品或服务的行为
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
