Bản dịch của từ Cyclamate trong tiếng Việt

Cyclamate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cyclamate(Noun)

sˈaɪkləmeɪt
sˈaɪkləmeɪt
01

Một loại muối của một axit tổng hợp (dẫn xuất cyclohexyl của axit sulphamic) từng được dùng làm chất tạo ngọt nhân tạo; các dạng phổ biến là cyclamate natri và cyclamate canxi.

A salt of a synthetic acid which is a cyclohexyl derivative of sulphamic acid Sodium and calcium cyclamates were formerly used as artificial sweeteners.

一种合成酸的盐,曾用作人工甜味剂。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh