Bản dịch của từ Cyclamate trong tiếng Việt
Cyclamate

Cyclamate (Noun)
Một loại muối của một axit tổng hợp (dẫn xuất cyclohexyl của axit sulphamic) từng được dùng làm chất tạo ngọt nhân tạo; các dạng phổ biến là cyclamate natri và cyclamate canxi.
A salt of a synthetic acid which is a cyclohexyl derivative of sulphamic acid Sodium and calcium cyclamates were formerly used as artificial sweeteners.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cyclamate là một loại đường nhân tạo được sử dụng như một chất tạo ngọt không calo. Nó được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1937 và được cấp phép sử dụng tại nhiều quốc gia, mặc dù bị Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) cấm vào năm 1970 do lo ngại về khả năng gây ra ung thư. Cyclamate thường được sử dụng trong thực phẩm và đồ uống dành cho người ăn kiêng. Ở Anh, cyclamate vẫn được chấp thuận, trong khi ở Mỹ, sự khác biệt trong quy định pháp lý và mức độ sử dụng phản ánh quan điểm về an toàn thực phẩm.
Cyclamate là một loại đường nhân tạo được sử dụng như một chất tạo ngọt không calo. Nó được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1937 và được cấp phép sử dụng tại nhiều quốc gia, mặc dù bị Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) cấm vào năm 1970 do lo ngại về khả năng gây ra ung thư. Cyclamate thường được sử dụng trong thực phẩm và đồ uống dành cho người ăn kiêng. Ở Anh, cyclamate vẫn được chấp thuận, trong khi ở Mỹ, sự khác biệt trong quy định pháp lý và mức độ sử dụng phản ánh quan điểm về an toàn thực phẩm.
