Bản dịch của từ Cylindrical back trong tiếng Việt

Cylindrical back

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cylindrical back(Phrase)

saɪlˈɪndrɪkəl bˈæk
ˌsaɪˈɫɪndrɪkəɫ ˈbæk
01

Liên quan đến việc hỗ trợ lưng có hình dạng trụ tròn

Related to a cylindrical-shaped back pillow

与圆柱形背部支撑相关的内容

Ví dụ
02

Có hình dạng giống hình trụ

It has a shape similar to a cylinder.

形状类似于圆柱体

Ví dụ
03

Được sử dụng để mô tả một vật thể hoặc đặc điểm có hình dạng tròn dài giống như ống

It is used to describe an object or feature that has a round, elongated shape like a tube.

用来描述一种像管子一样圆润且细长的物体或特征

Ví dụ