Bản dịch của từ Dabbling trong tiếng Việt

Dabbling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dabbling (Verb)

dˈæbəlɪŋ
dˈæblɪŋ
01

Vung tay hoặc chân làm nước bắn tung toé; nghịch nước nhẹ nhàng bằng tay hoặc chân (thường là ở bờ nước, hồ, ao, bể bơi).

To splash or play in water with the hands or feet.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhúng một phần vào nước rồi khuấy hoặc xoa tay/đồ vật trong nước để rửa sạch.

To immerse partially in water and move the hands about in order to cleanse it.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ