dabbling
dabbling (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của dabbling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | dabble |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | dabbled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | dabbled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | dabbles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | dabbling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dabbling" là một danh từ và động từ hiện tại phân từ, diễn tả hành động tham gia một cách hời hợt vào một hoạt động nào đó, thường không mang tính nghiêm túc hoặc chuyên sâu. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc thể thao để chỉ những người thử nghiệm mà không thật sự đam mê hay cam kết. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách phát âm hay ý nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi tùy vào ngữ cảnh văn hóa.