Bản dịch của từ Daily clothes trong tiếng Việt

Daily clothes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Daily clothes(Noun)

dˈeɪli klˈəʊðz
ˈdeɪɫi ˈkɫoʊðz
01

Quần áo được thiết kế ưu tiên sự thoải mái hơn là vẻ ngoài trang trọng

Fashion is designed more for comfort than for a formal appearance.

以舒适为主要设计理念的服装,而非正式场合的装扮

Ví dụ
02

Trang phục thường ngày thoải mái phù hợp để mặc hàng ngày

Casual outfits are suitable for everyday wear.

日常穿着适合日常穿搭。

Ví dụ
03

Quần áo mặc hàng ngày, thường xuyên và đều đặn.

Clothing that is worn regularly and on a daily basis.

每天都穿的衣服

Ví dụ