Bản dịch của từ Daily use item trong tiếng Việt

Daily use item

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Daily use item(Noun)

dˈeɪli jˈuːz ˈaɪtəm
ˈdeɪɫi ˈjuz ˈaɪˌtɛm
01

Một món đồ thiết thực mang lại công dụng trong các hoạt động hàng ngày.

A practical item that serves a functional purpose in everyday activities

Ví dụ
02

Những công cụ hoặc sản phẩm thường được sử dụng và thiết yếu cho thói quen hàng ngày.

Commonly utilized tools or products that are essential for daily routines

Ví dụ
03

Một vật dụng thường được sử dụng hàng ngày trong cuộc sống.

An object that is used regularly in daytoday life

Ví dụ