Bản dịch của từ Damaged disc trong tiếng Việt
Damaged disc
Noun [U/C]

Damaged disc(Noun)
dˈæmɪdʒd dˈɪsk
ˈdæmɪdʒd ˈdɪsk
01
Một đĩa bị tổn thương hoặc suy giảm theo cách nào đó.
A disc that is harmed or impaired in some way
Ví dụ
02
Một vật thể hình tròn đã bị thay đổi về tính toàn vẹn cấu trúc.
A circular object that has been altered in its structural integrity
Ví dụ
