Bản dịch của từ Damned trong tiếng Việt
Damned

Damned (Adjective)
Từ này (damned) là dạng nhấn mạnh, mang tính xúc phạm hoặc bực tức, dùng để thể hiện sự khinh miệt, chán ghét hoặc tức giận về ai/cái gì. Thường tương đương với việc thêm từ chửi rủa vào để diễn tả cảm xúc mạnh.
Variant of profane damn used to express contempt exasperation etc towards someone or something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Được dùng như cách nói ngắn gọn cho câu “I’ll be damned” trong tiếng Anh — thể hiện sự ngạc nhiên, khó tin hoặc thất vọng. Trong tiếng Việt tương đương với các biểu đạt như “không ngờ”, “thật không thể tin được”, hoặc “chết tiệt” tùy mức độ lịch sự.
Short for Ill be damned.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ nơi hoặc người bị bỏ rơi, bị trời lãng quên; cảm giác khốn khổ, tuyệt vọng như bị nguyền rủa (thường dùng trong văn nói để nhấn mạnh: 'ghê gớm', 'tồi tệ lắm').
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "damned" là một tính từ có nghĩa là "bị nguyền rủa" hoặc "khốn khổ", thường được sử dụng để diễn tả nỗi khổ sở hoặc tình trạng xấu xa. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó thường mang màu sắc mạnh mẽ hơn trong ngữ cảnh văn chương hoặc tôn giáo. Phiên bản viết tắt "damn'd" có thể thấy trong các tác phẩm văn học cổ điển, nhưng hiện nay, biến thể này ít khi được sử dụng.
Họ từ
Từ "damned" là một tính từ có nghĩa là "bị nguyền rủa" hoặc "khốn khổ", thường được sử dụng để diễn tả nỗi khổ sở hoặc tình trạng xấu xa. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó thường mang màu sắc mạnh mẽ hơn trong ngữ cảnh văn chương hoặc tôn giáo. Phiên bản viết tắt "damn'd" có thể thấy trong các tác phẩm văn học cổ điển, nhưng hiện nay, biến thể này ít khi được sử dụng.
