Bản dịch của từ Damned trong tiếng Việt

Damned

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Damned(Adjective)

01

Từ này (damned) là dạng nhấn mạnh, mang tính xúc phạm hoặc bực tức, dùng để thể hiện sự khinh miệt, chán ghét hoặc tức giận về ai/cái gì. Thường tương đương với việc thêm từ chửi rủa vào để diễn tả cảm xúc mạnh.

Variant of profane damn used to express contempt exasperation etc towards someone or something.

该死的,令人厌恶的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Được dùng như cách nói ngắn gọn cho câu “I’ll be damned” trong tiếng Anh — thể hiện sự ngạc nhiên, khó tin hoặc thất vọng. Trong tiếng Việt tương đương với các biểu đạt như “không ngờ”, “thật không thể tin được”, hoặc “chết tiệt” tùy mức độ lịch sự.

Short for Ill be damned.

真是太不可思议了!

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Chỉ nơi hoặc người bị bỏ rơi, bị trời lãng quên; cảm giác khốn khổ, tuyệt vọng như bị nguyền rủa (thường dùng trong văn nói để nhấn mạnh: 'ghê gớm', 'tồi tệ lắm').

Godforsaken.

被遗弃的

Ví dụ

Dạng tính từ của Damned (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Damned

Bị nguyền rủa

More damned

Càng lúc càng đáng nguyền rủa

Most damned

Đày đoạ nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ