Bản dịch của từ Damned trong tiếng Việt
Damned

Damned(Adjective)
Từ này (damned) là dạng nhấn mạnh, mang tính xúc phạm hoặc bực tức, dùng để thể hiện sự khinh miệt, chán ghét hoặc tức giận về ai/cái gì. Thường tương đương với việc thêm từ chửi rủa vào để diễn tả cảm xúc mạnh.
Variant of profane damn used to express contempt exasperation etc towards someone or something.
该死的,令人厌恶的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Được dùng như cách nói ngắn gọn cho câu “I’ll be damned” trong tiếng Anh — thể hiện sự ngạc nhiên, khó tin hoặc thất vọng. Trong tiếng Việt tương đương với các biểu đạt như “không ngờ”, “thật không thể tin được”, hoặc “chết tiệt” tùy mức độ lịch sự.
Short for Ill be damned.
真是太不可思议了!
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chỉ nơi hoặc người bị bỏ rơi, bị trời lãng quên; cảm giác khốn khổ, tuyệt vọng như bị nguyền rủa (thường dùng trong văn nói để nhấn mạnh: 'ghê gớm', 'tồi tệ lắm').
被遗弃的
Dạng tính từ của Damned (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Damned Bị nguyền rủa | More damned Càng lúc càng đáng nguyền rủa | Most damned Đày đoạ nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "damned" là một tính từ có nghĩa là "bị nguyền rủa" hoặc "khốn khổ", thường được sử dụng để diễn tả nỗi khổ sở hoặc tình trạng xấu xa. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó thường mang màu sắc mạnh mẽ hơn trong ngữ cảnh văn chương hoặc tôn giáo. Phiên bản viết tắt "damn'd" có thể thấy trong các tác phẩm văn học cổ điển, nhưng hiện nay, biến thể này ít khi được sử dụng.
Từ "damned" có nguồn gốc từ động từ Latin "damnare", có nghĩa là "kết tội" hoặc "phán xử". Qua tiếng Pháp cổ là "damner", từ này đã được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 14, với ý nghĩa mang tính xấu và mang lại cảm giác bị kết án, hoặc ở trong tình trạng bị trừng phạt. Ý nghĩa hiện tại của "damned" không chỉ liên quan đến sự kết án mà còn diễn tả sự khổ đau hoặc thất vọng trong ngữ cảnh cảm xúc, phản ánh sự gắn kết giữa ngôn ngữ và trải nghiệm con người.
Từ "damned" xuất hiện với tần suất hạn chế trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh nói và viết, khi thảo luận về cảm xúc tiêu cực hoặc chỉ trích. Trong bài IELTS Speaking, từ này có thể được sử dụng để thể hiện sự không hài lòng hoặc thất vọng. Ngoài ra, trong các tác phẩm văn học và bài viết báo chí, "damned" thường liên quan đến các chủ đề như tội lỗi, sự lên án hay những trải nghiệm khắc nghiệt trong cuộc sống.
Họ từ
Từ "damned" là một tính từ có nghĩa là "bị nguyền rủa" hoặc "khốn khổ", thường được sử dụng để diễn tả nỗi khổ sở hoặc tình trạng xấu xa. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó thường mang màu sắc mạnh mẽ hơn trong ngữ cảnh văn chương hoặc tôn giáo. Phiên bản viết tắt "damn'd" có thể thấy trong các tác phẩm văn học cổ điển, nhưng hiện nay, biến thể này ít khi được sử dụng.
Từ "damned" có nguồn gốc từ động từ Latin "damnare", có nghĩa là "kết tội" hoặc "phán xử". Qua tiếng Pháp cổ là "damner", từ này đã được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 14, với ý nghĩa mang tính xấu và mang lại cảm giác bị kết án, hoặc ở trong tình trạng bị trừng phạt. Ý nghĩa hiện tại của "damned" không chỉ liên quan đến sự kết án mà còn diễn tả sự khổ đau hoặc thất vọng trong ngữ cảnh cảm xúc, phản ánh sự gắn kết giữa ngôn ngữ và trải nghiệm con người.
Từ "damned" xuất hiện với tần suất hạn chế trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh nói và viết, khi thảo luận về cảm xúc tiêu cực hoặc chỉ trích. Trong bài IELTS Speaking, từ này có thể được sử dụng để thể hiện sự không hài lòng hoặc thất vọng. Ngoài ra, trong các tác phẩm văn học và bài viết báo chí, "damned" thường liên quan đến các chủ đề như tội lỗi, sự lên án hay những trải nghiệm khắc nghiệt trong cuộc sống.
