Bản dịch của từ Damning with faint praise trong tiếng Việt

Damning with faint praise

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Damning with faint praise(Phrase)

dˈæmɨŋ wˈɪð fˈeɪnt pɹˈeɪz
dˈæmɨŋ wˈɪð fˈeɪnt pɹˈeɪz
01

Chỉ trích ai đó hoặc điều gì đó theo cách nghe như thể khen ngợi nhưng thực ra là để thể hiện sự không đồng tình.

Criticize someone or something in a way that sounds like praise but actually expresses disapproval.

用带有表扬意味但实际上暗示不满的方式批评某人或某事。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh