Anh - Việt
damp proofing
Noun
damp proofing (Noun)
/dˈæmp pɹˈufɨŋ/
/dˈæmp pɹˈufɨŋ/
AI
Ví dụ
Chống ẩm là cần thiết để ngăn nấm mốc trong dự án nhà xã hội.Damp proofing is essential for preventing mold in social housing projects.
Nhiều nhà thầu không sử dụng chống ẩm ở khu vực thu nhập thấp.Many builders do not use damp proofing in low-income neighborhoods.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Chính phủ đã thực hiện chống ẩm trong các dự án nhà ở công cộng năm ngoái.The government implemented damp proofing in public housing projects last year.
Nhiều ngôi nhà trong thành phố thiếu hệ thống chống ẩm hiệu quả.Many homes in the city lack effective damp proofing systems.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Quá trình áp dụng các vật liệu chống thấm cho nền móng hoặc cấu trúc.
The process of applying waterproof materials to foundations or structures.
Ví dụ
Chống ẩm là cần thiết cho những ngôi nhà ở khu vực mưa như Seattle.Damp proofing is essential for homes in rainy areas like Seattle.
Chống ẩm không đảm bảo một tầng hầm hoàn toàn khô ráo vào mùa đông.Damp proofing does not guarantee a completely dry basement in winter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa