Bản dịch của từ Danewort trong tiếng Việt

Danewort

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Danewort(Noun)

dˈeɪnwɚt
dˈeɪnwɚt
01

Một loài cơm cháy/ cây cơm cháy lùn (thuộc chi nút lưỡi/ nút gỗ) bản địa Á-Âu, có mùi hăng, không dễ chịu; quả mọng của nó cho một phẩm màu xanh (dùng làm thuốc nhuộm).

A dwarf Eurasian elder with a strong unpleasant smell and berries yielding a blue dye.

一种有刺的矮榆树,果实可染蓝色,气味刺鼻。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh