Bản dịch của từ Danger sign trong tiếng Việt

Danger sign

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Danger sign(Idiom)

01

Một biểu hiện chỉ ra tình huống có thể dẫn đến rắc rối

A way of expressing a situation that could lead to trouble.

一个表达,意味着可能引发麻烦的情况。

Ví dụ
02

Một cụm từ hoặc tín hiệu cảnh báo về khả năng xảy ra nguy hiểm.

A phrase or warning signal indicating a potential danger

一个提醒可能危险的信号或提示

Ví dụ
03

Một cảnh báo hoặc dấu hiệu cho thấy có thể xảy ra vấn đề hoặc rủi ro.

A warning or sign of an underlying problem or risk.

这是对潜在问题或风险的警告或迹象。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh