Bản dịch của từ Dark-blue trong tiếng Việt

Dark-blue

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dark-blue(Adjective)

dˈɑːkbluː
ˈdɑrkˈbɫu
01

Được dùng để miêu tả một biểu cảm hoặc tâm trạng u buồn hoặc nghiêm trọng

It is used to describe a serious or somber expression or mood.

用来描述一种严肃或压抑的表现或情绪状态。

Ví dụ
02

Liên quan đến điều gì đó có vẻ tối, mờ hoặc ảm đạm

Related to something that seems dark or blurry

似乎有些暗淡或模糊的事情

Ví dụ
03

Một màu xanh đậm thường có chút đen xen kẽ

A deep blue often has a hint of black-gray.

深绿色通常带有一些灰黑色的感觉。

Ví dụ