Anh - Việt

Bản dịch của từ Dark horse trong tiếng Việt

dark horse

NounIdiom

dark horse (Noun)

/dɑɹk hɑɹs/
/dɑɹk hɑɹs/
AI

Nghĩa 01

Một người hoặc thứ ít được biết đến trước đó nhưng bất ngờ chiến thắng hoặc trở nên thành công/quan trọng.

a littleknown person or thing that suddenly wins or becomes successful.

Ví dụ
Sarah đã trở thành một ẩn số trong cuộc thi nghệ thuật địa phương năm ngoái.Sarah became a dark horse in the local art competition last year.
John không phải là một ẩn số; mọi người đều biết anh ấy sẽ thắng.John was not a dark horse; everyone knew he would win.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

dark horse (Idiom)

/ˈdɑrkˈhɔrs/
/ˈdɑrkˈhɔrs/
AI

Nghĩa 01

Người (hoặc ứng cử viên/đối thủ) ít người biết đến hoặc bị đánh giá thấp trước trận, nhưng bất ngờ thắng hoặc thành công vượt qua kỳ vọng.

a candidate or competitor about whom little is known but who unexpectedly wins or succeeds.

Ví dụ
Trong cuộc bầu cử, Maria là một ứng cử viên bất ngờ khiến mọi người bất ngờ.In the election, Maria was a dark horse candidate who surprised everyone.
John không phải là một bất ngờ; mọi người đều biết quan điểm chính trị của anh ấy.John was not a dark horse; everyone knew his political views.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh