Bản dịch của từ Dark horse trong tiếng Việt
Dark horse

Dark horse (Noun)
Một người hoặc thứ ít được biết đến trước đó nhưng bất ngờ chiến thắng hoặc trở nên thành công/quan trọng.
A littleknown person or thing that suddenly wins or becomes successful.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dark horse (Idiom)
Người (hoặc ứng cử viên/đối thủ) ít người biết đến hoặc bị đánh giá thấp trước trận, nhưng bất ngờ thắng hoặc thành công vượt qua kỳ vọng.
A candidate or competitor about whom little is known but who unexpectedly wins or succeeds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Dark horse" là một thuật ngữ tiếng Anh, dùng để chỉ một người hoặc một thực thể không được dự đoán có khả năng thành công, nhưng cuối cùng lại đạt được những thành tựu đáng kể. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, thể thao hoặc các cuộc thi. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "dark horse" có cách viết và phát âm tương tự, không có sự khác biệt lớn. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, ý nghĩa có thể mở rộng sang những ứng cử viên bất ngờ trong các cuộc bầu cử.
"Dark horse" là một thuật ngữ tiếng Anh, dùng để chỉ một người hoặc một thực thể không được dự đoán có khả năng thành công, nhưng cuối cùng lại đạt được những thành tựu đáng kể. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, thể thao hoặc các cuộc thi. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "dark horse" có cách viết và phát âm tương tự, không có sự khác biệt lớn. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, ý nghĩa có thể mở rộng sang những ứng cử viên bất ngờ trong các cuộc bầu cử.
