Bản dịch của từ Dark horse trong tiếng Việt

Dark horse

NounIdiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dark horse (Noun)

dɑɹk hɑɹs
dɑɹk hɑɹs
01

Một người hoặc thứ ít được biết đến trước đó nhưng bất ngờ chiến thắng hoặc trở nên thành công/quan trọng.

A littleknown person or thing that suddenly wins or becomes successful.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dark horse (Idiom)

ˈdɑrkˈhɔrs
ˈdɑrkˈhɔrs
01

Người (hoặc ứng cử viên/đối thủ) ít người biết đến hoặc bị đánh giá thấp trước trận, nhưng bất ngờ thắng hoặc thành công vượt qua kỳ vọng.

A candidate or competitor about whom little is known but who unexpectedly wins or succeeds.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh