Bản dịch của từ Darkness reading trong tiếng Việt

Darkness reading

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Darkness reading(Noun)

dˈɑːknəs rˈɛdɪŋ
ˈdɑrknəs ˈrɛdɪŋ
01

Tình trạng hay đặc điểm của sự tối tăm, thiếu ánh sáng

The state or quality of darkness, lacking light.

暗淡无光的状态或特质

Ví dụ
02

Một tình trạng hoặc hoàn cảnh thiếu hiểu biết hoặc enlightenment

A situation or condition characterized by a lack of understanding or enlightenment.

一个以无知或启蒙为特征的情境或条件。

Ví dụ
03

Một phần tối tăm hoặc mờ mịt, khu vực tối

ADeep, dark, or foggy area.

一个深邃、漆黑或迷雾弥漫的区域

Ví dụ