Bản dịch của từ Dashed line trong tiếng Việt

Dashed line

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dashed line(Noun)

dˈæʃt lˈaɪn
ˈdæʃt ˈɫaɪn
01

Dấu gạch ngang dài, mảnh, thường dùng để biểu thị ranh giới hoặc sự tách biệt.

A narrow, elongated line made up of dashes or spaces is often used to indicate boundaries or divisions.

一条狭长的线条,通常由短横线或空白组成,用来标示边界或分隔区域。

Ví dụ
02

Trong thiết kế đồ họa hoặc typography, đó là một dòng bị chia thành từng đoạn nhỏ bởi các khoảng trống.

In graphic design or typography, a straight line is interrupted by small gaps.

在平面设计或字体设计中,一条直线会被一些细小的空白段打断。

Ví dụ
03

Một đường trong bản vẽ hoặc bức ảnh dùng để thể hiện đường viền của một vật thể

A line in a painting or photograph is used to indicate the shape of an object.

一条线在画中或照片中用来表现物体的轮廓。

Ví dụ